廣長舌 quảng trường thiệt Hán Việt: quảng trường thiệt Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 長 (trường) + 舌 (thiệt)Hán Việtquảng trường thiệtCấu tạo廣 + 長 + 舌 · quảng + trường + thiệt nghĩa thành phần: quảng + trường + thiệt Nghĩa EngCihui 廣長舌 uǎngchángshé n. <coll.> eloquence