廣陵觀濤

guǎng líng guān tāo quảng lăng quan đào

Hán Việt: quảng lăng quan đào · Pinyin: guǎng líng guān tāo

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (lăng) + (quan) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广陵:县名。在广陵观看长江的波涛。比喻游兴极佳。