莊嚴化

trang nghiêm hóa

Hán Việt: trang nghiêm hóa

Tổng quan

sự làm cho long trọng (một đám cưới )

Cấu tạo: (trang) + (nghiêm) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm cho long trọng (một đám cưới )