庄严化

trang nghiêm hóa

Hán Việt: trang nghiêm hóa

Tổng quan

sự làm cho long trọng (một đám cưới )

Cấu tạo: 莊 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang nghiêm hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi solemnization

Từ liên quan

Gần nghĩa

庄严地 · 庄严的 · 莊嚴劫 · 莊嚴經 · 莊嚴論 · 莊嚴門 · 庄严 · 莊嚴