莊嚴地 trang nghiêm địa Hán Việt: trang nghiêm địa Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 嚴 (nghiêm) + 地 (địa)Hán Việttrang nghiêm địaCấu tạo莊 + 嚴 + 地 · trang + nghiêm + địa nghĩa thành phần: trang + nghiêm + địa Nghĩa EngCihui divinely