莊園主 trang viên chủ Hán Việt: trang viên chủ Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 園 (viên) + 主 (chủ)Hán Việttrang viên chủCấu tạo莊 + 園 + 主 · trang + viên + chủ nghĩa thành phần: trang + viên + chủ Nghĩa EngCihui 莊園主 huāngyuánzhǔ n. manor owner M:²wèi