莊莊其士

zhuāng zhuāng qí shì trang trang kì sĩ

Hán Việt: trang trang kì sĩ · Pinyin: zhuāng zhuāng qí shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (trang) + (kì) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄庄:端庄正直。行为端庄正直的人。