庄稼
trang giá
Hán Việt: trang giá · Pinyin: zhuāng jia
Tổng quan
Hán Việt: * GIÁ hoa màu
1.农作物(多指地里的粮食作物)。 2.指庄稼活。
農作物的總稱。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「您到莊稼地裡,看見他們種地的做活了麼?」也作「莊家」。
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa màu
- Tần suất từ hoà lợi; vụ lợi, thổ sản; trang giá: hoa mầu/hoa màu; hoa màu
- Biên soạn 莊稼 zhuāngjia* n. 1. crops 2. farming
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農作物的總稱。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「您到莊稼地裡,看見他們種地的做活了麼?」也作「莊家」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.农作物(多指地里的粮食作物)。 2.指庄稼活。
- Kaggle Zh-Vi emblement
Eng
- Cihui farm crop
- Tần suất từ 莊稼 zhuāngjia* n. 1. crops 2. farming
Đức
- Handedict Feldfrüchte, Korn, Getreide (S, Agrar)