莊稼
trang giá
Hán Việt: trang giá · Pinyin: zhuāng jia
Tổng quan
hoa màu
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa màu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農作物的總稱。《官話指南.卷二.官商吐屬》:「您到莊稼地裡,看見他們種地的做活了麼?」也作「莊家」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农作物(多指地里的粮食作物); 指庄稼活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农作物(多指地里的粮食作物)。 2.指庄稼活。
Eng
- CC-CEDICT farm crop
- Cihui farm crop