慶伯利岩 qìng bó lì yán · khánh bá lợi nham Hán Việt: khánh bá lợi nham · Pinyin: qìng bó lì yán Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 伯 (bá) + 利 (lợi) + 岩 (nham)Pinyinqìng bó lì yánHán Việtkhánh bá lợi nhamCấu tạo慶 + 伯 + 利 + 岩 · khánh + bá + lợi + nham nghĩa thành phần: khánh + bá + lợi + nham