慶功論賞 khánh công luận thưởng Hán Việt: khánh công luận thưởng Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 功 (công) + 論 (luận) + 賞 (thưởng)Hán Việtkhánh công luận thưởngCấu tạo慶 + 功 + 論 + 賞 · khánh + công + luận + thưởng nghĩa thành phần: khánh + công + luận + thưởng Nghĩa EngCihui 慶功論賞 ìnggōnglùnshǎng f.e. celebrate a success by conferring honors according to merit