慶弔不行

qìng diào bù xíng khánh điếu bất hành

Hán Việt: khánh điếu bất hành · Pinyin: qìng diào bù xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (điếu) + (bất) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庆:贺喜;吊:吊唁。不予贺喜、吊唁。原指不与人来往。后形容关系疏远。
  • Tân Hoa Tự Điển 庆贺喜;吊吊唁。不予贺喜、吊唁。原指不与人来往◇形容关系疏远。