慶弔不通
khánh điếu bất thông
Hán Việt: khánh điếu bất thông · Pinyin: qìng diào bù tōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 庆:贺喜;吊:吊唁。不予贺喜、吊唁。原指不与人来往。后形容关系疏远。
Hán Việt: khánh điếu bất thông · Pinyin: qìng diào bù tōng