慶弔之禮 qìng diào zhī lǐ · khánh điếu chi lễ Hán Việt: khánh điếu chi lễ · Pinyin: qìng diào zhī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 弔 (điếu) + 之 (chi) + 禮 (lễ)Pinyinqìng diào zhī lǐHán Việtkhánh điếu chi lễCấu tạo慶 + 弔 + 之 + 禮 · khánh + điếu + chi + lễ nghĩa thành phần: khánh + điếu + chi + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庆:贺喜;吊:唁丧。比喻人与人往来中贺喜、吊唁的礼节。