庆祝活动

qìng zhù huó dòngkhánh chúc hoạt động

Hán Việt: khánh chúc hoạt động · Pinyin: qìng zhù huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 慶 (khánh) + 祝 (chúc) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ kỷ niệm

Đức

  • Handedict Freudenfest

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强 · 活动房屋