庆祝节日

khánh chúc tiết nhật

Hán Việt: khánh chúc tiết nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 慶 (khánh) + 祝 (chúc) + 節 (tiết) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mừng lễ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi observe holiday

Eng

  • Cihui observe holiday

Từ liên quan

Gần nghĩa

节日穿的 · 庆祝会 · 庆祝及祭祀 · 庆祝的 · 节日的 · 庆祝国庆 · 庆祝大会 · 庆祝活动