慶賀勝利 khánh hạ thắng lợi Hán Việt: khánh hạ thắng lợi Tổng quan Cấu tạo: 慶 (khánh) + 賀 (hạ) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)Hán Việtkhánh hạ thắng lợiCấu tạo慶 + 賀 + 勝 + 利 · khánh + hạ + thắng + lợi nghĩa thành phần: khánh + hạ + thắng + lợi Nghĩa EngCihui 慶賀勝利 ìnghè shènglì v.o. celebrate the victory