慶賞無厭

qìng shǎng wú yàn khánh thưởng vô yếm

Hán Việt: khánh thưởng vô yếm · Pinyin: qìng shǎng wú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thưởng) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庆赏:欣赏;厌:厌烦。指某种事物或作品很有趣,令人百看不厌。