庇廕兒 tí ấm nhi Hán Việt: tí ấm nhi Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 廕 (ấm) + 兒 (nhi)Hán Việttí ấm nhiCấu tạo庇 + 廕 + 兒 · tí + ấm + nhi nghĩa thành phần: tí + ấm + nhi Nghĩa EngCihui 庇蔭兒 ìyìnr ►See bìyìn