庇護木 tí hộ mộc Hán Việt: tí hộ mộc Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 木 (mộc)Hán Việttí hộ mộcCấu tạo庇 + 護 + 木 · tí + hộ + mộc nghĩa thành phần: tí + hộ + mộc Nghĩa EngCihui shelterwood