庇護權

bì hù quán tí hộ quyền

Hán Việt: tí hộ quyền · Pinyin: bì hù quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (hộ) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國對逃至其境內的外國政治犯,所給予庇護的權力。

Eng

  • Cihui 庇護權 ìhùquán n. <law> right of asylum