牀板珊瑚 sàng bản san hô Hán Việt: sàng bản san hô Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 板 (bản) + 珊 (san) + 瑚 (hô)Hán Việtsàng bản san hôCấu tạo牀 + 板 + 珊 + 瑚 · sàng + bản + san + hô nghĩa thành phần: sàng + bản + san + hô Nghĩa EngCihui TabulatajaJMdict tabulate coral (extinct coral of the order Tabulata)