牀笫之私
sàng chỉ chi tư
Hán Việt: sàng chỉ chi tư · Pinyin: chuáng zǐ zhī sī
Tổng quan
thầm kín; riêng tư (giữa vợ chồng)。笫:床上竹墊,亦為床的代稱。指夫婦間的私話、私事。
Nghĩa
Việt
- Cihui thầm kín; riêng tư (giữa vợ chồng)。笫:床上竹墊,亦為床的代稱。指夫婦間的私話、私事。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 夫婦之間的私話、私事。《孔叢子.答問》:「凡若晉侯驪姬床笫之私,房中之事,不得掩焉!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 笫:竹编的床席。床笫:床铺。指闺房之内或夫妇间的私话、私事。
- Tân Hoa Tự Điển 笫竹编的床席。床笫床铺。指闺房之内或夫妇间的私话、私事。
Eng
- CC-CEDICT intimate matters
- Cihui intimate matters