床头人 sàng đầu nhân Hán Việt: sàng đầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 床 (sàng) + 头 (đầu) + 人 (nhân)Hán Việtsàng đầu nhânCấu tạo床 + 头 + 人 · sàng + đầu + nhân nghĩa thành phần: sàng + đầu + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗指夫或妻而言。《聊齋志異.卷九.鳳仙》:「君一丈夫,不能為床頭人吐氣耶?」