序列化 tự liệt hóa Hán Việt: tự liệt hóa Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 化 (hóa)Hán Việttự liệt hóaTừ loạidanhCấu tạo序 + 列 + 化 · tự + liệt + hóa nghĩa thành phần: tự + liệt + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuần tự hóaBiên soạn sequencingEngCihui 序列化 ùlièhuà n. <lg.> sequencingTần suất từ n. <lg.> sequencing Từ liên quan Gần nghĩa序列号 · 序列 · 序列化规则 · 序列分析 · 序列格式 · 序列比对 · 序列系统 · 序列规则