序列化 tự liệt hóa Hán Việt: tự liệt hóa Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 化 (hóa)Hán Việttự liệt hóaCấu tạo序 + 列 + 化 · tự + liệt + hóa nghĩa thành phần: tự + liệt + hóa Nghĩa EngCihui 序列化 ùlièhuà n. <lg.> sequencing