序數詞
tự sổ từ
Hán Việt: tự sổ từ · Pinyin: xù shù cí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ chỉ số thứ tự
- Biên soạn 序數詞 xùshùcí n. <lg.> ordinal number
Eng
- Cihui 序數詞 xùshùcí n. <lg.> ordinal number
- Tần suất từ 序數詞 xùshùcí n. <lg.> ordinal number
Đức
- Handedict Ordinalzahl (S, Math)