序時賬 xù shí zhàng · tự thì trướng Hán Việt: tự thì trướng · Pinyin: xù shí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 時 (thì) + 賬 (trướng)Pinyinxù shí zhàngHán Việttự thì trướngCấu tạo序 + 時 + 賬 · tự + thì + trướng nghĩa thành phần: tự + thì + trướng