序貫編碼 tự quán biên mã Hán Việt: tự quán biên mã Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 貫 (quán) + 編 (biên) + 碼 (mã)Hán Việttự quán biên mãCấu tạo序 + 貫 + 編 + 碼 · tự + quán + biên + mã nghĩa thành phần: tự + quán + biên + mã Nghĩa EngCihui 序貫編碼 ùguàn biānmǎ n. sequential coding