廬舍

lú shě lư xá

Hán Việt: lư xá · Pinyin: lú shě

Tổng quan

nhà cửa ruộng đất: nhà cửa đơn sơ

Cấu tạo: (lư) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà cửa ruộng đất: nhà cửa đơn sơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 房屋,住宅; 建于墓侧之守丧小屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋,住宅。 2.建于墓侧之守丧小屋。

Eng

  • Cihui 廬舍 úshè p.w. <wr.> house; farmhouse M:⁴zuò

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

楼台