庫克斯港 kù kè sī gǎng · khố khắc tư cảng Hán Việt: khố khắc tư cảng · Pinyin: kù kè sī gǎng Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 港 (cảng)Pinyinkù kè sī gǎngHán Việtkhố khắc tư cảngCấu tạo庫 + 克 + 斯 + 港 · khố + khắc + tư + cảng nghĩa thành phần: khố + khắc + tư + cảng