庫契鹼 khố khế dảm Hán Việt: khố khế dảm Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 契 (khế) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhố khế dảmCấu tạo庫 + 契 + 鹼 · khố + khế + dảm nghĩa thành phần: khố + khế + dảm Nghĩa EngCihui kurchinine