庫存血 kù cún xiě · khố tồn huyết Hán Việt: khố tồn huyết · Pinyin: kù cún xiě Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 存 (tồn) + 血 (huyết)Pinyinkù cún xiěHán Việtkhố tồn huyếtCấu tạo庫 + 存 + 血 · khố + tồn + huyết nghĩa thành phần: khố + tồn + huyết