庫爾蘭 Kù'ěrlán · khố nhĩ lan Hán Việt: khố nhĩ lan · Pinyin: Kù'ěrlán Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 蘭 (lan)PinyinKù'ěrlánHán Việtkhố nhĩ lanCấu tạo庫 + 爾 + 蘭 · khố + nhĩ + lan nghĩa thành phần: khố + nhĩ + lan Nghĩa EngCihui Courland