庫拉索 kù lā suǒ · khố lạp tác Hán Việt: khố lạp tác · Pinyin: kù lā suǒ Tổng quan Curaçao Cấu tạo: 庫 (khố) + 拉 (lạp) + 索 (tác)Pinyinkù lā suǒHán Việtkhố lạp tácCấu tạo庫 + 拉 + 索 · khố + lạp + tác nghĩa thành phần: khố + lạp + tác Nghĩa ViệtCihui CuraçaoEngCC-CEDICT CuraçaoCihui Curaçao