庫法體 Kùfǎtǐ · khố pháp thể Hán Việt: khố pháp thể · Pinyin: Kùfǎtǐ Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 法 (pháp) + 體 (thể)PinyinKùfǎtǐHán Việtkhố pháp thểCấu tạo庫 + 法 + 體 · khố + pháp + thể nghĩa thành phần: khố + pháp + thể Nghĩa EngCihui Kufic