庫褥官 kù rù guān · khố nhục quan Hán Việt: khố nhục quan · Pinyin: kù rù guān Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 褥 (nhục) + 官 (quan)Pinyinkù rù guānHán Việtkhố nhục quanCấu tạo庫 + 褥 + 官 · khố + nhục + quan nghĩa thành phần: khố + nhục + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"库傉官"。