庫馬西 kù mǎ xī · khố mã tây Hán Việt: khố mã tây · Pinyin: kù mǎ xī Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 馬 (mã) + 西 (tây)Pinyinkù mǎ xīHán Việtkhố mã tâyCấu tạo庫 + 馬 + 西 · khố + mã + tây nghĩa thành phần: khố + mã + tây