庫魯伕市 kù lǔ fū shì · khố lỗ phu thị Hán Việt: khố lỗ phu thị · Pinyin: kù lǔ fū shì Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 魯 (lỗ) + 伕 (phu) + 市 (thị)Pinyinkù lǔ fū shìHán Việtkhố lỗ phu thịCấu tạo庫 + 魯 + 伕 + 市 · khố + lỗ + phu + thị nghĩa thành phần: khố + lỗ + phu + thị