應付未付

ứng phó vị phó

Hán Việt: ứng phó vị phó

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (phó) + (vị) + (phó)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應付未付 īngfù-wèifù attr. <econ.> payable; outstanding