應興應革

ứng hưng ứng cách

Hán Việt: ứng hưng ứng cách

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hưng) + (ứng) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應興應革 īngxīngyīnggé f.e. necessary innovation and reform