應卯兒 ứng mão nhi Hán Việt: ứng mão nhi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 卯 (mão) + 兒 (nhi)Hán Việtứng mão nhiCấu tạo應 + 卯 + 兒 · ứng + mão + nhi nghĩa thành phần: ứng + mão + nhi Nghĩa EngCihui 應卯兒 ìngmǎor ►See yìngmǎo