應變計 ứng biến kế Hán Việt: ứng biến kế Tổng quan như extensometer Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 計 (kế)Hán Việtứng biến kếCấu tạo應 + 變 + 計 · ứng + biến + kế nghĩa thành phần: ứng + biến + kế Nghĩa ViệtCihui như extensometer