應變詞 ứng biến từ Hán Việt: ứng biến từ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 詞 (từ)Hán Việtứng biến từCấu tạo應 + 變 + 詞 · ứng + biến + từ nghĩa thành phần: ứng + biến + từ Nghĩa EngCihui 應變詞 ìngbiàncí n. <lg.> coined term