应变词

ứng biến từ

Hán Việt: ứng biến từ

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ mới
  • Biên soạn coined term

Eng

  • Cihui 應變詞 ìngbiàncí n. <lg.> coined term

Từ liên quan

Gần nghĩa

应变力 · 应变数 · 应变计 · 应变 · 应变管理 · 應變 · 应变片 · 应变量