应变量 yīng biàn liàng·ứng biến lượng Hán Việt: ứng biến lượng · Pinyin: yīng biàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyinyīng biàn liàngHán Việtứng biến lượngTừ loạidanhCấu tạo應 + 變 + 量 · ứng + biến + lượng nghĩa thành phần: ứng + biến + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biến phụ thuộcĐứcHandedict abhängige Variable (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa变量的 · 应变力 · 应变数 · 应变计 · 变量 · 应变 · 应变管理 · 應變