应变管理

yìng biàn guǎn lǐứng biến quản lí

Hán Việt: ứng biến quản lí · Pinyin: yìng biàn guǎn lǐ

Tổng quan

quản lý thay đổi (kinh doanh)

Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý thay đổi

Eng

  • Cihui change management (business)

Từ liên quan

Gần nghĩa

管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口 · 管理部门