應召站
ứng triệu trạm
Hán Việt: ứng triệu trạm · Pinyin: yìng zhào zhàn
Tổng quan
trung tâm gái gọi
Nghĩa
Việt
- Cihui trung tâm gái gọi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性工作者媒介交易的場所。如:「警方最近破獲多處違法應召站。」
Eng
- CC-CEDICT call girl center
- Cihui call girl center