應命
ứng mệnh
Hán Việt: ứng mệnh · Pinyin: yìng mìng
Tổng quan
tuân mệnh
Nghĩa
Việt
- Cihui tuân mệnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从命,遵命; 应付命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从命,遵命。 2.应付命令。
Eng
- Cihui 應命 ìngmìng v.o. comply with an order