報命

báo mệnh

Hán Việt: báo mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (báo) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 報命 bàomìng v.o. respond to an order/command

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

应命