應聲而倒

ứng thanh nhi đảo

Hán Việt: ứng thanh nhi đảo

Tổng quan

hét lên rồi ngã gục

Cấu tạo: (ứng) + (thanh) + (nhi) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hét lên rồi ngã gục

Eng

  • Cihui 應聲而倒 ìngshēng'érdǎo f.e. fall as soon as the bang (of the gun) is heard