应战书

ứng chiến thư

Hán Việt: ứng chiến thư

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 戰 (chiến) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư ứng chiến
  • Biên soạn letter accepting a challenge M:¹fèn/²fēng

Eng

  • Cihui 應戰書 ìngzhànshū n. letter accepting a challenge M:¹fèn/²fēng
  • Tần suất từ n. letter accepting a challenge M:¹fèn/²fēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

应战 · 战书 · 戰書