應援者 ứng viên giả Hán Việt: ứng viên giả Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 援 (viên) + 者 (giả)Hán Việtứng viên giảCấu tạo應 + 援 + 者 · ứng + viên + giả nghĩa thành phần: ứng + viên + giả Nghĩa EngCihui 應援者 ìngyuánzhě n. people rendering assistance at another's request; people coming to the aid of others M:ge/¹míng/²wèi