應景兒

yìng jǐng r ứng cảnh nhi

Hán Việt: ứng cảnh nhi · Pinyin: yìng jǐng r

Tổng quan

phù hợp với thời đại | theo mùa

Cấu tạo: (ứng) + (cảnh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù hợp với thời đại | theo mùa

Eng

  • CC-CEDICT according with the times|seasonal
  • Cihui according with the times; seasonal